Nội Dung Chính
- 1 Top 9 Đèn Đường LED Siêu Sáng 2024: Giá Kho & Đánh Giá Chi Tiết
- 1.1 1. Đèn đường LED lá (TDLDLD-250)
- 1.2 2. Đèn đường LED Philips BRP372 (TDLD372-250)
- 1.3 3. Đèn đường LED Philips BRP373 (TDLD373-250)
- 1.4 4. Đèn đường LED Philips BRP394 (TDLD394-250)
- 1.5 5. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-250)
- 1.6 6. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-250)
- 1.7 7. Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-250)
- 1.8 8. Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-250)
- 1.9 9. Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-250)
- 1.10 Tìm hiểu về công nghệ LED
- 1.11 Video đánh giá đèn đường LED
- 1.12 FAQ – Câu hỏi thường gặp
- 1.12.1 1. Đèn đường LED có tiết kiệm điện hơn đèn truyền thống không?
- 1.12.2 2. Tuổi thọ của đèn đường LED là bao lâu?
- 1.12.3 3. Nên chọn chip LED SMD hay COB?
- 1.12.4 4. Làm thế nào để bảo trì đèn đường LED?
- 1.12.5 5. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
- 1.12.6 6. Giá thành của đèn đường LED có cao không?
- 1.12.7 7. Đèn đường LED có chịu được thời tiết khắc nghiệt không?
Top 9 Đèn Đường LED Siêu Sáng 2024: Giá Kho & Đánh Giá Chi Tiết
Đèn đường LED ngày càng trở nên phổ biến nhờ hiệu quả chiếu sáng vượt trội, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ cao. Với sự đa dạng về mẫu mã và công suất, việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp có thể là một thách thức. Bài viết này sẽ cung cấp đánh giá chi tiết về top 9 đèn đường LED siêu sáng năm 2024, kèm theo giá cả và thông số kỹ thuật để giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất.
1. Đèn đường LED lá (TDLDLD-250)
Đèn đường LED lá với thiết kế độc đáo, tối ưu hóa khả năng tản nhiệt và phân bố ánh sáng đều. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các khu đô thị, công viên và đường phố.

- Mã sản phẩm: TDLDLD-250
- Kích thước: 1100 x 350 x 80mm
- Trọng lượng: 6800g
- Chip LED: COB
- Giá website: 2.730.000 VNĐ
2. Đèn đường LED Philips BRP372 (TDLD372-250)
Philips là một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực chiếu sáng, và BRP372 là một trong những sản phẩm nổi bật của họ. Đèn có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.

- Mã sản phẩm: TDLD372-250
- Kích thước: 521 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.220.000 VNĐ
3. Đèn đường LED Philips BRP373 (TDLD373-250)
Tương tự như BRP372, BRP373 cũng là một sản phẩm chất lượng cao từ Philips, với hiệu suất chiếu sáng và độ bền vượt trội.
- Mã sản phẩm: TDLD373-250
- Kích thước: 522 x 320 x 140mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.100.000 VNĐ
4. Đèn đường LED Philips BRP394 (TDLD394-250)
Đèn đường LED Philips BRP394 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chiếu sáng khắt khe nhất, với khả năng chống chịu thời tiết và tuổi thọ cao.
- Mã sản phẩm: TDLD394-250
- Kích thước: 870 x 295 x 86mm
- Trọng lượng: 11100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.090.000 VNĐ
5. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-250)
Đèn đường LED Module M1 SMD với thiết kế module giúp dễ dàng thay thế và bảo trì. Sản phẩm sử dụng chip LED SMD chất lượng cao, cho ánh sáng ổn định và tiết kiệm điện.

- Mã sản phẩm: TDLDD1-250
- Kích thước: 850 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 9000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.870.000 VNĐ
6. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-250)
Phiên bản COB của M1, cho ánh sáng tập trung và hiệu suất cao hơn.
- Mã sản phẩm: TDLDD1C-250
- Kích thước: 850 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 9000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.360.000 VNĐ
7. Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-250)
Đèn đường LED Module M2 SMD với thiết kế cải tiến, tăng cường khả năng tản nhiệt và độ bền.

- Mã sản phẩm: TDLDD2-250
- Kích thước: 890 x 350 x 135mm
- Trọng lượng: 9200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.090.000 VNĐ
8. Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-250)
Phiên bản COB của M2, cho ánh sáng mạnh mẽ và tiết kiệm điện.
- Mã sản phẩm: TDLDD2C-250
- Kích thước: 890 x 350 x 135mm
- Trọng lượng: 9200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 4.590.000 VNĐ
9. Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-250)
Đèn đường LED Module M3 – SMD với thiết kế hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.

- Mã sản phẩm: TDLDD3-250
- Trọng lượng: 10000g
- Cầu đấu nguồn: M18*01
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.720.000 VNĐ
Tìm hiểu về công nghệ LED
LED (Light Emitting Diode) là một loại diode bán dẫn phát sáng khi có dòng điện chạy qua. So với các loại đèn truyền thống như đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang, đèn LED có nhiều ưu điểm vượt trội như tiết kiệm điện năng, tuổi thọ cao, không chứa các chất độc hại và khả năng tạo ra nhiều màu sắc ánh sáng khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu thêm về công nghệ LED tại đây.
Video đánh giá đèn đường LED
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Đèn đường LED có tiết kiệm điện hơn đèn truyền thống không?
Có, đèn đường LED tiết kiệm điện hơn đáng kể so với đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang. Chúng tiêu thụ ít năng lượng hơn để tạo ra cùng một lượng ánh sáng.
2. Tuổi thọ của đèn đường LED là bao lâu?
Đèn đường LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, cao hơn nhiều so với các loại đèn truyền thống.
3. Nên chọn chip LED SMD hay COB?
Chip LED SMD phù hợp với các ứng dụng chiếu sáng thông thường, trong khi chip LED COB cho ánh sáng tập trung và hiệu suất cao hơn.
4. Làm thế nào để bảo trì đèn đường LED?
Đèn đường LED thường không cần bảo trì thường xuyên. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động bình thường và vệ sinh bề mặt để tăng hiệu quả chiếu sáng.
5. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
Có, đèn đường LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân và có thể tái chế, giúp bảo vệ môi trường.
6. Giá thành của đèn đường LED có cao không?
Giá thành đèn đường LED ban đầu có thể cao hơn đèn truyền thống, nhưng nhờ tiết kiệm điện và tuổi thọ cao, chi phí vận hành và bảo trì sẽ thấp hơn đáng kể.
7. Đèn đường LED có chịu được thời tiết khắc nghiệt không?
Đèn đường LED được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió và bụi bẩn.
Liên hệ ngay với Thành Đạt LED để được tư vấn và lựa chọn đèn đường LED phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!
CÔNG TY TNHH TM & DV THÀNH ĐẠT LED
Địa chỉ:-Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
-91 Phước Lý 14 – P. Hòa Minh – Q. Liên Chiểu – Tp. Bà Rịa – Vũng Tàu
– Số 248 Đường Nguyễn Văn Khối – P.9 – Quận Gò Vấp – Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396
